SECURITY VALIDATION

Kết hợp Spider C1 và CyberFlood để xác thực khả năng xử lý malware

Một mô hình phòng lab kết hợp Spider C1 với CyberFlood để đưa traffic ứng dụng và mẫu kiểm thử an ninh qua thiết bị bảo vệ trong phạm vi cô lập.

Phòng lab cô lập kết hợp hệ thống tạo tải CyberFlood với thiết bị bảo mật và điểm quan sát
Tình huống triển khai ẩn danhPhạm vi công bố đã được giới hạn
01Bối cảnh02Thiết kế03Đo lường04Kết luận
INPUTWorkload + threatĐiều kiện kiểm thử đã xác định
CONTROLLED FLOW
VALIDATEThiết bị bảo mậtĐối tượng và phương pháp đo
EVIDENCE
OUTPUTVerdict & logTopology kiểm thử được cô lập và có điểm dừng khẩn cấp
Kiến trúc luồng kiểm chứngSơ đồ khái niệm — topology thực tế phụ thuộc phạm vi dự án.
01 · BỐI CẢNH

Câu hỏi cần giải quyết

Cần đánh giá đồng thời khả năng phát hiện hoặc ngăn chặn và ảnh hưởng tới lưu lượng hợp lệ, nhưng không được để nội dung kiểm thử thoát khỏi môi trường được kiểm soát.

  • Thiết bị bảo mật đặt trong phòng lab có kiểm soát
  • Workload hợp lệ chạy đồng thời với security scenario
  • Không công bố mẫu, cấu hình nhạy cảm hoặc tên đơn vị
02 · PHƯƠNG PHÁP

Cách tiếp cận kỹ thuật

Tách management plane, test plane và vùng quan sát; dùng CyberFlood tạo workload cùng security scenario, Spider C1 hỗ trợ chuỗi kiểm thử theo topology và thu thập evidence từ thiết bị bảo mật.

01

Khoanh vùng an toàn

Xác nhận quyền kiểm thử, đường đi của nội dung, cơ chế cô lập, danh sách mẫu được phép và phương án dừng.

02

Thiết lập baseline

Chạy traffic hợp lệ trước để kiểm tra policy, hiệu năng và khả năng thu thập log khi chưa có threat mix.

03

Bổ sung security scenario

Đưa attack hoặc malware scenario đã phê duyệt vào workload và ghi nhận verdict từ cả hệ thống đo lẫn thiết bị bảo mật.

04

Phân tích và chạy lại

Đối chiếu missed, false positive, lỗi giao dịch và tài nguyên DUT; sau đó lưu cấu hình để regression test.

03 · EVIDENCE

Dữ liệu và đầu ra cần giữ lại

Sơ đồ topology và ma trận luồng
Test case, điều kiện chạy và tiêu chí verdict
Log sự kiện từ DUT và hệ thống tạo tải
Báo cáo phân biệt efficacy với performance
KẾT QUẢ CÓ THỂ QUAN SÁT

Ba đầu ra phục vụ quyết định

01

Topology kiểm thử được cô lập và có điểm dừng khẩn cấp

02

Verdict được phân loại theo blocked, alerted, missed và lỗi giao dịch

03

Cấu hình, thời điểm chạy và log được lưu để phục vụ regression test

04 · GIỚI HẠN

Phạm vi của kết luận

Trang này mô tả phương pháp và đầu ra kỹ thuật. Không công bố tỷ lệ chặn, throughput hay thông tin nhận diện vì chưa có quyền chia sẻ số liệu dự án.

BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Cần xây một kịch bản kiểm thử tương tự?

Chia sẻ topology, đối tượng đo và loại bằng chứng bạn cần để cùng xác định test plan phù hợp.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật