GIẢI PHÁP

Giải pháp kiểm thử theo bài toán

Từ giới hạn thiết bị, tải ứng dụng đến hiệu quả bảo mật và khả năng quan sát mạng.

Môi trường kiểm thử mạng và tạo tải ứng dụng trong phòng lab
TEST · ASSURE · IMPROVE

Một hệ thống đo kiểm xuyên suốt vòng đời

Từ benchmark thiết bị, mô phỏng tải và xác thực an ninh trong phòng lab đến visibility, service assurance và kiểm chứng SLA trong vận hành.

01 Khảo sát02 Thiết kế03 PoC04 Tích hợp05 Chuyển giao
DANH MỤC GIẢI PHÁP

Chọn theo câu hỏi cần trả lời

Mỗi nhóm giải pháp đều có mục tiêu, topology, KPI và đầu ra riêng. Nền tảng công nghệ chỉ được lựa chọn sau khi phạm vi bài toán rõ ràng.

Phòng lab kiểm thử hiệu năng với thiết bị tạo lưu lượng kết nối hai phía của hạ tầng mạng cần đo01
NETWORK TESTING

Kiểm thử hiệu năng mạng

Đo throughput, latency, packet loss, khả năng hội tụ và quy mô giao thức của thiết bị hoặc hạ tầng mạng.

  • Nghiệm thu router, switch, firewall hoặc load balancer
  • So sánh cấu hình, phiên bản phần mềm hoặc phương án thiết kế
Khám phá giải pháp
Hệ thống tạo tải ứng dụng mô phỏng nhiều phiên và giao dịch tới cụm dịch vụ trong phòng lab02
APPLICATION & LOAD

Mô phỏng tải ứng dụng

Tạo người dùng, phiên, giao dịch và traffic mix để đánh giá hiệu năng dịch vụ trong điều kiện có kiểm soát.

  • Đánh giá web, API và dịch vụ giao dịch
  • Kiểm tra DNS, DHCP, VPN hoặc application delivery
Khám phá giải pháp
Luồng ứng dụng hợp lệ và luồng kiểm thử an ninh đi qua thiết bị bảo mật trong môi trường được kiểm soát03
SECURITY VALIDATION

Xác thực an ninh mạng

Đo đồng thời hiệu năng và hiệu quả bảo vệ của firewall, IPS/IDS, WAF, VPN, SASE và nền tảng bảo mật.

  • Benchmark firewall, NGFW, IPS/IDS hoặc WAF
  • Đánh giá policy, signature và threat coverage
Khám phá giải pháp
Luồng mạng đi qua lớp mô phỏng độ trễ, jitter, mất gói và giới hạn băng thông trước khi tới hệ thống đích04
NETWORK EMULATION

Mô phỏng điều kiện mạng

Tái tạo latency, jitter, packet loss, giới hạn băng thông và gián đoạn để kiểm tra khả năng chịu lỗi của ứng dụng.

  • Ứng dụng đa vùng hoặc hybrid cloud
  • SD-WAN, VPN và kết nối chi nhánh
Khám phá giải pháp
Network packet broker nhận lưu lượng từ nhiều miền và phân phối bản sao phù hợp tới các công cụ giám sát05
PACKET FLOW

Hạ tầng Network Visibility

Thiết kế điểm lấy dữ liệu, TAP, bypass switch và packet broker để đưa đúng lưu lượng đến đúng công cụ.

  • Quan sát north-south và east-west trong data center
  • Mở rộng IDS, NDR, APM hoặc packet analysis
Khám phá giải pháp
Nền tảng giám sát chủ động kết nối probe tại chi nhánh, data center và cloud để đo chất lượng dịch vụ06
SERVICE ASSURANCE

Giám sát chủ động và SLA

Đo liên tục latency, jitter, loss, đường truyền và trải nghiệm dịch vụ bằng probe hoặc endpoint vật lý, ảo và cloud.

  • Giám sát WAN, SD-WAN và kết nối chi nhánh
  • Đánh giá cloud migration và SaaS
Khám phá giải pháp
Phòng lab kiểm thử kết nối thiết bị vật lý, máy ảo, cloud và các điểm đo trong một topology có kiểm soát07
LAB ENGINEERING

Xây dựng phòng lab và PoC

Thiết kế topology, test case và hạ tầng đo phù hợp mục tiêu kỹ thuật, quy mô và ngân sách.

  • Lab đánh giá thiết bị đa hãng
  • PoC trước quyết định đầu tư
Khám phá giải pháp
SO SÁNH GIẢI PHÁP

Nhìn nhanh điểm khác nhau trước khi chọn

Chọn từ hai đến ba nhóm giải pháp. Bảng này giúp định hướng phạm vi, không thay thế bước khảo sát topology và workload.

Tiêu chíNETWORK TESTINGKiểm thử hiệu năng mạngAPPLICATION & LOADMô phỏng tải ứng dụng
Mục tiêuĐo throughput, latency, packet loss, khả năng hội tụ và quy mô giao thức của thiết bị hoặc hạ tầng mạng.Tạo người dùng, phiên, giao dịch và traffic mix để đánh giá hiệu năng dịch vụ trong điều kiện có kiểm soát.
Phù hợp khi
  • Nghiệm thu router, switch, firewall hoặc load balancer
  • So sánh cấu hình, phiên bản phần mềm hoặc phương án thiết kế
  • Xác lập baseline trước và sau nâng cấp
  • Đánh giá web, API và dịch vụ giao dịch
  • Kiểm tra DNS, DHCP, VPN hoặc application delivery
  • Đo tác động của TLS, cân bằng tải và backend
KPI tiêu biểu
ThroughputLatency & jitterFrame lossBack-to-backRouting scale
Transactions/sResponse timeConcurrent usersSession rateSuccess ratio
Đầu ra
  • Test plan và tiêu chí nghiệm thu
  • Sơ đồ kết nối và traffic profile
  • Cấu hình bài đo có thể chạy lại
  • Mô hình workload và user journey
  • Bộ dữ liệu hoặc transaction mẫu
  • Kịch bản tải và tiêu chí dừng
Bước tiếp theoXem chi tiết Xem chi tiết

Bạn có thể chọn tối đa ba giải pháp. Trên màn hình nhỏ, vuốt ngang trong bảng để xem đầy đủ.

Gửi các phương án đã chọn
SOLUTION FINDER

Tìm hướng giải pháp trong bốn bước

Trả lời theo thông tin đang có. Kết quả sẽ gợi ý nhóm giải pháp và dữ liệu nên chuẩn bị cho bước khảo sát.

Bạn cần chứng minh điều gì?
KẾT QUẢ CÁ NHÂN HÓA

Hoàn thành bốn bước để nhận đề xuất

Lựa chọn của bạn sẽ được tổng hợp thành nhóm giải pháp, quy mô và bộ bằng chứng nên chuẩn bị.

TEST SIZING CALCULATOR

Ước tính nhanh quy mô bài kiểm thử

Kết quả giúp chuẩn bị dữ liệu ban đầu cho khảo sát. Đây không phải cấu hình hoặc cam kết năng lực thiết bị.

KẾT QUẢ ƯỚC TÍNH
160Gbps offered load
72TB dữ liệu trong steady state
1,7phút để tạo đủ phiên ở CPS đã nhập
Hướng nền tảng ban đầuThiết bị tạo tải đa cổng

Cần kiểm tra thêm packet size, traffic hai chiều, TLS, protocol mix, license và khả năng của DUT.

Gửi thông số để tư vấn
NGUYÊN TẮC TƯ VẤN

Vendor-neutral từ bài toán đến kiến trúc

NetVali có thể kết hợp nền tảng kiểm thử, thiết bị mạng và hệ thống bảo mật từ nhiều hãng. Việc đề cập công nghệ không mặc nhiên thể hiện quan hệ đại lý hoặc ủy quyền.

Xem nền tảng công nghệ
BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Bạn cần kiểm thử hệ thống nào?

Chia sẻ mục tiêu, topology và ràng buộc kỹ thuật. NetVali sẽ cùng bạn xác định bài đo phù hợp.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật