NETWORK VISIBILITY

Thiết kế visibility fabric cho nhiều công cụ giám sát trong data center

Mẫu thiết kế thu thập traffic north-south và east-west, sau đó lọc và phân phối đúng dữ liệu tới NDR, APM và công cụ phân tích packet.

Visibility fabric nhận packet từ data center và phân phối tới nhiều công cụ giám sát
Kịch bản kỹ thuật tham chiếuPhạm vi công bố đã được giới hạn
01Bối cảnh02Thiết kế03Đo lường04Kết luận
INPUTTAP / SPANĐiều kiện kiểm thử đã xác định
CONTROLLED FLOW
VALIDATEPacket brokerĐối tượng và phương pháp đo
EVIDENCE
OUTPUTNDR · APM · ToolCó ma trận nguồn dữ liệu và công cụ đích
Kiến trúc luồng kiểm chứngSơ đồ khái niệm — topology thực tế phụ thuộc phạm vi dự án.
01 · BỐI CẢNH

Câu hỏi cần giải quyết

SPAN rời rạc, công cụ nhận trùng dữ liệu và nguy cơ oversubscription khiến đội vận hành khó xác định điểm mù cũng như sizing chính xác.

  • Nhiều miền mạng và công cụ có năng lực ingest khác nhau
  • Cần giữ VLAN, tunnel và metadata phục vụ điều tra
  • Thiết kế phải hỗ trợ mở rộng mà không nối lại toàn bộ link
02 · PHƯƠNG PHÁP

Cách tiếp cận kỹ thuật

Lập ma trận source-to-tool, xác định vai trò TAP/SPAN, xây rule filtering, replication và load balancing trên lớp packet broker, kèm kiểm thử packet integrity.

01

Lập bản đồ điểm quan sát

Đánh dấu link, segment, luồng quan trọng và lý do nghiệp vụ cần quan sát tại mỗi vị trí.

02

Xây hợp đồng dữ liệu

Xác định từng tool cần packet nào, có cho phép slice, mask hoặc deduplicate hay không.

03

Sizing packet flow

Tính peak traffic sau aggregate và replication, khả năng buffer, load balance và dự phòng cổng.

04

Nghiệm thu

Kiểm tra packet order, timestamp, filter accuracy, drop counter và hành vi khi tool hoặc link lỗi.

03 · EVIDENCE

Dữ liệu và đầu ra cần giữ lại

Ma trận source × tool
Sơ đồ logical và physical
Rulebook lọc/phân phối
Biên bản kiểm tra packet integrity và failover
KẾT QUẢ CÓ THỂ QUAN SÁT

Ba đầu ra phục vụ quyết định

01

Có ma trận nguồn dữ liệu và công cụ đích

02

Rule packet flow được đặt tên và có tiêu chí nghiệm thu

03

Sizing tính cả burst, replication factor và headroom

04 · GIỚI HẠN

Phạm vi của kết luận

Đây là kịch bản tham chiếu để minh họa phương pháp. Topology và sizing thực tế chỉ được kết luận sau khảo sát lưu lượng và công cụ đích.

BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Cần xây một kịch bản kiểm thử tương tự?

Chia sẻ topology, đối tượng đo và loại bằng chứng bạn cần để cùng xác định test plan phù hợp.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật